HỘ LAN TÔN SÓNG MẠ KẼM NHÚNG NÓNG VÀ PHỤ KIỆN ĐI KÈM
Hộ lan tôn sóng mạ kẽm nhúng nóng là hệ thống hộ lan bằng thép được lắp đặt dọc tuyến đường, cầu, đường dẫn, đường cao tốc và các vị trí cần bố trí hệ thống phòng hộ theo thiết kế giao thông.
Hệ thống thường gồm thanh tôn hộ lan tạo sóng, cột hộ lan, bản đệm/giá đỡ, đầu cuối hộ lan, bulông – đai ốc và các chi tiết liên kết. Các cấu kiện thép có thể được bảo vệ bề mặt bằng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng theo yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Tôn hộ lan không hoạt động như một tấm thép riêng lẻ. Khi được lắp thành hệ thống, thanh sóng – cột – bản đệm – bulông – đầu cuối – nền liên kết phối hợp với nhau theo cấu hình đã được thiết kế.
Sản phẩm được sử dụng trong các hạng mục như:
Đường bộ • đường cao tốc • cầu và đường dẫn • đường miền núi • đường cong • taluy • dải phân cách • nút giao • khu vực có chướng ngại vật ven đường.
2. HỘ LAN TÔN SÓNG LÀ GÌ?
Hộ lan tôn sóng còn được tìm kiếm với nhiều tên:
tôn hộ lan • hộ lan mềm • hộ lan thép • hộ lan tôn sóng • hộ lan mạ kẽm • guardrail • W-beam guardrail.
Đặc điểm dễ nhận biết nhất là thanh thép được tạo hình thành các sóng chạy dọc theo chiều dài.
Một hệ thống cơ bản có thể mô tả:
THANH TÔN SÓNG
↓
BẢN ĐỆM / GIÁ ĐỠ
↓
CỘT HỘ LAN
↓
HỆ LIÊN KẾT / NỀN
Các thanh hộ lan được nối liên tục bằng bulông để hình thành tuyến phòng hộ theo bản vẽ.
3. HỘ LAN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG LÀ GÌ?
Sau khi gia công tạo hình và chuẩn bị bề mặt theo quy trình phù hợp, cấu kiện thép được phủ một lớp kẽm bằng phương pháp nhúng nóng.
Lớp mạ có nhiệm vụ bảo vệ bề mặt thép trước tác động của môi trường trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Cấu tạo khái quát:
LỚP KẼM BẢO VỆ
↓
NỀN THÉP
↓
LỚP KẼM BẢO VỆ
Chiều dày hoặc khối lượng lớp mạ không nên mặc định một con số cho mọi sản phẩm. Giá trị nghiệm thu phải căn cứ tiêu chuẩn áp dụng, hồ sơ dự án và yêu cầu của từng cấu kiện.
4. CẤU TẠO HỆ THỐNG HỘ LAN TÔN SÓNG
4.1. Thanh tôn hộ lan
Đây là bộ phận chạy liên tục dọc tuyến và cũng là phần dễ nhận biết nhất của hệ thống.
Thanh thép được tạo hình sóng và bố trí các lỗ liên kết theo cấu hình sản phẩm.
Tùy thiết kế có thể sử dụng các dạng hộ lan khác nhau, trong đó W-beam/tôn 2 sóng là một cấu hình thường gặp.
4.2. Cột hộ lan
Cột là bộ phận đỡ hệ thanh hộ lan và truyền tác động từ hệ thống xuống vùng liên kết với nền/kết cấu.
Hình dạng, tiết diện, chiều dài và khoảng cách cột phải theo thiết kế.
4.3. Bản đệm / giá đỡ
Được bố trí giữa thanh hộ lan và cột ở những hệ thống có cấu tạo tương ứng.
Chi tiết này còn thường được gọi là:
spacer • blockout • giá đỡ hộ lan • bản đệm hộ lan.
Không nên dùng một hình dạng bản đệm cho tất cả hệ hộ lan vì cấu hình phụ thuộc từng thiết kế.
4.4. Bulông, đai ốc và vòng đệm
Dùng để liên kết:
Thanh với thanh → thanh với giá đỡ → giá đỡ với cột, tùy cấu tạo.
Đường kính, chiều dài, cấp bền và xử lý bề mặt phải theo hồ sơ kỹ thuật.
4.5. Đầu cuối hộ lan
Ảnh bạn cung cấp cho thấy các chi tiết đầu cuối được tạo hình từ thép tấm, có lỗ liên kết.
Đầu cuối được bố trí tại vị trí kết thúc hệ hộ lan theo cấu hình thiết kế.
Hình dạng và phương án đầu cuối có thể khác nhau đáng kể giữa các hệ thống, vì vậy không nên mặc định mọi đầu cuối có cùng chức năng hoặc khả năng làm việc.
5. PHỤ KIỆN HỘ LAN TÔN SÓNG
Một bộ hộ lan có thể bao gồm:
| Hạng mục | Chức năng chính |
|---|---|
| Thanh tôn sóng | Bộ phận chạy dọc tuyến |
| Cột hộ lan | Đỡ và liên kết hệ hộ lan |
| Bản đệm/giá đỡ | Liên kết trung gian tùy hệ |
| Đầu cuối | Hoàn thiện vị trí kết thúc hệ |
| Bulông nối thanh | Liên kết các thanh hộ lan |
| Bulông liên kết cột | Liên kết theo cấu tạo |
| Đai ốc | Đi cùng bulông |
| Vòng đệm | Theo cấu hình liên kết |
| Chi tiết đặc biệt | Theo bản vẽ dự án |
Khi báo giá, CNA nên tách rõ thanh hộ lan và bộ phụ kiện, tránh trường hợp khách hàng so sánh giá của thanh thép riêng với giá của một hệ đầy đủ.
6. CƠ CHẾ LÀM VIỆC CỦA HỆ HỘ LAN
Khi được thiết kế và lắp đặt thành hệ, các thành phần của hộ lan phối hợp với nhau để thực hiện chức năng phòng hộ của tuyến.
Có thể mô tả khái quát:
TÁC ĐỘNG VÀO HỆ HỘ LAN
↓
THANH SÓNG + LIÊN KẾT LÀM VIỆC
↓
CỘT VÀ CÁC BỘ PHẬN HỆ THỐNG THAM GIA
↓
HỆ THỐNG BIẾN DẠNG/LÀM VIỆC THEO CẤU HÌNH THIẾT KẾ
Khả năng làm việc không chỉ phụ thuộc vào độ dày của thanh tôn mà còn phụ thuộc toàn bộ hệ thống: loại thanh, cột, khoảng cách cột, liên kết, đầu cuối, nền và cấu hình lắp đặt.
7. ƯU ĐIỂM CỦA HỘ LAN TÔN SÓNG
Hệ cấu kiện dạng module
Các thanh và phụ kiện được liên kết thành tuyến, thuận tiện cho việc bố trí theo chiều dài công trình.
Bề mặt mạ kẽm nhúng nóng
Lớp mạ được sử dụng nhằm bảo vệ bề mặt thép trong điều kiện môi trường phù hợp.
Có thể gia công theo cấu hình dự án
Kích thước thanh, cột, bản đệm, đầu cuối và vị trí lỗ có thể được xác định theo bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật.
Có đầy đủ nhóm phụ kiện liên kết
Hệ thống không chỉ gồm thanh tôn mà còn có cột, giá đỡ, đầu cuối, bulông và các chi tiết liên kết.
Ứng dụng trong nhiều dạng tuyến
Có thể được thiết kế cho đường bộ, cầu, đường dẫn, đường cao tốc và các khu vực cần hệ thống phòng hộ giao thông.

8. ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Đường cao tốc
Hộ lan được bố trí tại những vị trí được xác định trong thiết kế an toàn tuyến.
Quốc lộ và đường tỉnh
Có thể xuất hiện tại đoạn cong, nền đường cao, vị trí taluy và các khu vực cần phòng hộ.
Cầu và đường dẫn lên cầu
Hệ thống có thể được bố trí tại khu vực tiếp cận công trình và kết hợp với hệ lan can/phòng hộ theo thiết kế.
Dải phân cách
Một số cấu hình hộ lan thép được sử dụng trong hệ thống phân cách dòng phương tiện.
Đường miền núi
Thường gặp tại các đoạn tuyến có địa hình và yêu cầu phòng hộ tương ứng.
Nút giao và khu vực công trình
Sử dụng khi thiết kế giao thông yêu cầu một hệ thống phòng hộ giữa phương tiện và khu vực cần bảo vệ.
9. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CẦN QUAN TÂM
Do bạn chưa cung cấp bản vẽ/TDS chính thức của dòng CNA, không nên đưa một bộ số liệu cố định. Bảng SEO nên để:
| Thông số | Quy cách |
|---|---|
| Sản phẩm | Hộ lan tôn sóng |
| Vật liệu | Thép theo yêu cầu kỹ thuật |
| Dạng thanh | Tôn tạo sóng |
| Số sóng | Theo thiết kế/model |
| Chiều dài thanh | Theo quy cách/bản vẽ |
| Chiều rộng | Theo model |
| Chiều dày thép | Theo thiết kế |
| Vị trí lỗ | Theo bản vẽ |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng |
| Lớp mạ | Theo tiêu chuẩn/hồ sơ dự án |
| Cột | Theo thiết kế |
| Khoảng cách cột | Theo thiết kế |
| Bản đệm | Theo cấu hình |
| Bulông | Theo bản vẽ |
| Đầu cuối | Theo thiết kế |
| Tiêu chuẩn | Theo hồ sơ dự án |
Cách này an toàn hơn việc ghi cố định 2,5 mm / 3 mm / 4 mm, 4.320 mm, 550 g/m²… cho toàn bộ hàng CNA khi chưa đối chiếu catalogue cụ thể.
10. HỘ LAN 2 SÓNG VÀ 3 SÓNG
Trên thị trường có thể gặp nhiều dạng profile.
Hộ lan 2 sóng
Thường được gọi là:
tôn hộ lan 2 sóng • W-beam guardrail.
Mặt cắt thanh tạo dạng chữ W nhìn theo phương ngang.
Hộ lan 3 sóng
Thường được tìm kiếm bằng:
hộ lan 3 sóng • Thrie-beam guardrail.
Profile khác với W-beam và thuộc một cấu hình hệ thống khác.
Không nên mô tả 3 sóng luôn tốt hơn 2 sóng. Loại nào được sử dụng phải căn cứ cấp độ phòng hộ và hệ thống được thiết kế/chấp thuận cho công trình.
11. HỘ LAN MẠ KẼM VÀ HỘ LAN SƠN KHÁC NHAU THẾ NÀO?
Hộ lan mạ kẽm nhúng nóng sử dụng lớp kẽm bảo vệ bề mặt thép.
Hộ lan sơn/phủ sử dụng hệ lớp phủ tương ứng.
Trong dự án giao thông, loại xử lý bề mặt cần căn cứ chỉ dẫn kỹ thuật và điều kiện môi trường.
Không nên tự thay đổi phương án xử lý bề mặt nếu hồ sơ đã quy định cụ thể.
12. CỘT HỘ LAN
Cột hộ lan có thể được chế tạo với nhiều dạng tiết diện tùy hệ thống.
Các thông số quan trọng gồm:
Tiết diện → chiều dài → chiều dày → vị trí lỗ → khoảng cách cột → phương án liên kết nền → xử lý bề mặt.
Khoảng cách cột đặc biệt quan trọng vì đây là một phần của cấu hình hệ thống, không nên tự ý tăng/giảm để tiết kiệm vật tư.
13. ĐẦU CUỐI HỘ LAN
Đầu cuối là một trong những phụ kiện cần được lựa chọn đúng theo thiết kế.
Từ ảnh thực tế bạn gửi có thể thấy chi tiết thép được dập/uốn tạo hình và bố trí các lỗ liên kết.
Website CNA có thể SEO thêm các từ khóa:
đầu cuối hộ lan, đầu bịt hộ lan, đầu hộ lan tôn sóng, phụ kiện đầu hộ lan
Tuy nhiên, nên tránh gọi tất cả đầu cuối là “đầu giảm chấn” nếu cấu kiện cụ thể chưa được xác định là một hệ terminal đã được thiết kế/thử nghiệm cho chức năng đó.
14. BẢN ĐỆM – GIÁ ĐỠ HỘ LAN
Ảnh thực tế cho thấy nhiều chi tiết thép mạ kẽm được uốn thành profile cong và có lỗ liên kết.
Nhóm phụ kiện này có thể được sử dụng làm bản đệm/giá đỡ theo cấu hình hệ hộ lan cụ thể.
Khi đặt hàng cần xác định:
Hình dạng → kích thước → chiều dày → số lỗ → đường kính lỗ → khoảng cách lỗ → vị trí uốn → lớp bảo vệ bề mặt.
Tốt nhất khách hàng gửi bản vẽ chi tiết thay vì chỉ đặt bằng tên gọi.
15. BULÔNG HỘ LAN
Bulông hộ lan dùng để liên kết các thành phần của hệ thống.
Khi báo giá cần xác định:
Đường kính • chiều dài • dạng đầu bulông • ren • đai ốc • vòng đệm • cấp bền nếu yêu cầu • lớp mạ/xử lý bề mặt.
Không nên dùng một quy cách bulông cho tất cả vị trí vì bulông nối thanh và bulông liên kết với cột/giá đỡ có thể khác nhau.
16. MẠ KẼM NHÚNG NÓNG CẦN KIỂM TRA GÌ?
Tùy tiêu chuẩn và hồ sơ dự án, việc nghiệm thu lớp mạ có thể quan tâm đến:
Bề mặt lớp mạ • chiều dày/khối lượng lớp mạ • độ phủ • các vùng không được phủ • tình trạng sau gia công • phương pháp kiểm tra theo tiêu chuẩn áp dụng.
Yêu cầu lớp mạ kẽm nhúng nóng được xác định theo tiêu chuẩn, bản vẽ và chỉ dẫn kỹ thuật của từng dự án.
17. QUY TRÌNH SẢN XUẤT KHÁI QUÁT
Đối với thanh hộ lan, quy trình sản xuất có thể mô tả ở mức tổng quát:
Thép nguyên liệu
→ Cắt theo quy cách
→ Đột/dập lỗ
→ Tạo hình sóng
→ Hoàn thiện cấu kiện
→ Xử lý bề mặt/mạ kẽm theo quy trình áp dụng
→ Kiểm tra
→ Đóng bó/xuất hàng
Với phụ kiện:
Thép tấm/thép hình → cắt → đột lỗ → uốn/dập/hàn nếu thiết kế yêu cầu → xử lý bề mặt → kiểm tra.
Trình tự thực tế có thể thay đổi theo công nghệ của nhà sản xuất.
18. QUY TRÌNH LẮP ĐẶT HỘ LAN – TỔNG QUÁT
Việc thi công phải tuân theo bản vẽ và biện pháp được phê duyệt. Có thể trình bày SEO ở mức tổng quan:
Bước 1: Xác định tim tuyến và vị trí hệ hộ lan.
Bước 2: Xác định vị trí cột theo bản vẽ.
Bước 3: Lắp đặt cột bằng phương án thiết kế.
Bước 4: Bố trí bản đệm/giá đỡ nếu hệ thống sử dụng.
Bước 5: Lắp các thanh tôn sóng và liên kết với nhau.
Bước 6: Lắp bulông và các chi tiết liên kết.
Bước 7: Hoàn thiện đầu cuối/chuyển tiếp theo thiết kế.
Bước 8: Kiểm tra cao độ, tuyến hình, liên kết và hoàn thiện hệ thống.
Đây là hạng mục công trình giao thông; thi công thực tế cần do đội ngũ phù hợp thực hiện theo hồ sơ được phê duyệt.
19. CÁCH TÍNH KHỐI LƯỢNG HỘ LAN KHI BÁO GIÁ
Để bóc khối lượng, không nên chỉ lấy:
Chiều dài tuyến ÷ chiều dài thanh.
Cần tính đồng thời:
Thanh hộ lan + đoạn chồng/nối theo cấu hình + số cột + bản đệm + bulông + đầu cuối + đoạn chuyển tiếp + phụ kiện đặc biệt.
Ví dụ cấu trúc BOQ:
| Hạng mục | Đơn vị |
|---|---|
| Thanh hộ lan | Thanh/m |
| Cột hộ lan | Cột |
| Bản đệm | Cái |
| Bulông nối | Bộ |
| Bulông cột | Bộ |
| Đầu cuối | Bộ |
| Phụ kiện đặc biệt | Bộ |
Số lượng thực tế phải bóc từ bản vẽ.
20. CÁCH LỰA CHỌN HỘ LAN TÔN SÓNG
Khi khách hàng liên hệ CNA, nên yêu cầu:
1. Loại hộ lan: 2 sóng, 3 sóng hoặc hệ khác.
2. Chiều dài tuyến.
3. Kích thước thanh.
4. Chiều dày thép.
5. Quy cách cột.
6. Khoảng cách cột.
7. Loại bản đệm/giá đỡ.
8. Đầu cuối/chuyển tiếp.
9. Quy cách bulông.
10. Yêu cầu mạ kẽm.
11. Tiêu chuẩn/chỉ dẫn kỹ thuật.
12. Bản vẽ nếu có.
Đây cũng là form yêu cầu báo giá rất phù hợp để đặt ngay trên website.
21. BÁO GIÁ HỘ LAN TÔN SÓNG MẠ KẼM NHÚNG NÓNG
Giá hộ lan phụ thuộc vào:
Giá thép + chiều dày + kích thước + khối lượng thép + loại profile + lớp mạ + cột + phụ kiện + số lượng + yêu cầu gia công + tiêu chuẩn/hồ sơ dự án.
Vì vậy, không nên dùng một giá cố định cho tất cả cấu hình.
Để nhận báo giá chính xác hơn, khách hàng nên gửi:
Bản vẽ → quy cách thanh → chiều dày → chiều dài tuyến → cột → khoảng cách cột → phụ kiện → yêu cầu mạ → số lượng.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Hộ lan tôn sóng là gì?
Là hệ thống phòng hộ bằng thép có thanh tạo hình sóng, được liên kết với cột và các phụ kiện theo cấu hình thiết kế.
Hộ lan mạ kẽm nhúng nóng có những bộ phận nào?
Một hệ có thể gồm thanh tôn sóng, cột, bản đệm/giá đỡ, bulông, đai ốc, đầu cuối và các chi tiết chuyển tiếp.
Hộ lan 2 sóng là gì?
Là thanh hộ lan có profile dạng W, thường được gọi là W-beam guardrail.
Hộ lan 3 sóng là gì?
Là profile có ba vùng sóng đặc trưng, thường được gọi là Thrie-beam guardrail.
Hộ lan 2 sóng hay 3 sóng tốt hơn?
Không nên lựa chọn theo tiêu chí tốt hơn đơn thuần. Loại hộ lan phải phù hợp với hệ thống và yêu cầu thiết kế của tuyến.
Tại sao hộ lan được mạ kẽm nhúng nóng?
Mạ kẽm được sử dụng để tạo lớp bảo vệ cho bề mặt thép. Yêu cầu cụ thể về lớp mạ phụ thuộc tiêu chuẩn và hồ sơ dự án.
Chiều dày tôn hộ lan bao nhiêu?
Có nhiều chiều dày trên thị trường. Đối với công trình, phải lựa chọn theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật, không nên mặc định một chiều dày cho mọi dự án.
Khoảng cách cột hộ lan bao nhiêu?
Khoảng cách cột là một thông số của hệ thống và phải theo bản vẽ/cấu hình thiết kế.
Có thể mua riêng phụ kiện hộ lan không?
Có thể tách theo nhu cầu như cột, bản đệm, đầu cuối, bulông và các chi tiết liên kết, nhưng phải kiểm tra khả năng tương thích với hệ hộ lan đang sử dụng.
Muốn báo giá hộ lan cần cung cấp gì?
Nên cung cấp bản vẽ, loại hộ lan, chiều dày, kích thước thanh, chiều dài tuyến, cột, khoảng cách cột, phụ kiện, yêu cầu mạ và số lượng.
VẬT TƯ CẦU ĐƯỜNG CNA – CUNG CẤP VẬT TƯ CẦU ĐƯỜNG & CÔNG TRÌNH
Vật Tư Cầu Đường CNA chuyên cung cấp các loại vật tư cầu đường, vật liệu giao thông, vật tư hạ tầng và sản phẩm phục vụ thi công công trình. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn lựa chọn sản phẩm theo quy cách, thông số kỹ thuật và nhu cầu thực tế của từng công trình.
✓ Đa dạng vật tư cầu đường – giao thông – hạ tầng
✓ Tư vấn sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật công trình
✓ Hỗ trợ báo giá nhanh cho nhà thầu và dự án
✓ Cung cấp số lượng lớn theo nhu cầu thi công
✓ Hỗ trợ giao hàng đến công trình
LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CNA VIỆT NAM
Thương hiệu: Vật Tư Cầu Đường CNA
Địa chỉ: Số 4, Ngách 527/1 Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0888.926.269
Email: vattucauduong.vn@gmail.com
Website: www.vattucauduong.vn
Vật Tư Cầu Đường CNA – Tư vấn đúng nhu cầu, báo giá nhanh, đồng hành cùng nhà thầu và công trình.














Review Hộ Lan Tôn Sóng Mạ Kẽm Nhúng Nóng & Phụ Kiện
Chưa có đánh giá nào.