Kiến thức cầu đường

Trụ Cầu Là Gì? Cấu Tạo Và Các Loại Trụ Cầu

07/05/2022 24 phút đọc t.aq.u.gu.j.o.ka.491

Table of Contents

TRỤ CẦU LÀ GÌ? CẤU TẠO, PHÂN LOẠI VÀ CHỨC NĂNG

Trụ cầu là bộ phận kết cấu đỡ trung gian của nhiều công trình cầu nhiều nhịp. Trụ tiếp nhận các tác động từ kết cấu phía trên và truyền chúng xuống hệ móng rồi xuống nền đất.

Có thể hình dung vị trí của trụ trong một cầu nhiều nhịp như sau:

MỐ → NHỊP 1 → TRỤ → NHỊP 2 → TRỤ → NHỊP 3 → MỐ

Ở cầu dầm sử dụng gối, đường truyền lực khái quát tại trụ thường là:

KẾT CẤU NHỊP
↓
GỐI CẦU
↓
BỆ KÊ GỐI / XÀ MŨ
↓
THÂN TRỤ
↓
BỆ MÓNG
↓
CỌC hoặc NỀN ĐẤT

Trụ cầu không chỉ đơn giản là một “cột bê tông”. Hình dạng, kích thước, vật liệu và hệ móng của trụ phải được xác định dựa trên sơ đồ kết cấu, tải trọng, địa chất, thủy văn, điều kiện thi công và yêu cầu của từng dự án.


2. TRỤ CẦU NẰM Ở ĐÂU?

Trụ thường được bố trí tại các vị trí đỡ trung gian giữa hai đầu cầu.

Sơ đồ đơn giản:

ĐƯỜNG DẪN
     │
    MỐ
     │
 ═══ NHỊP 1 ═══
     │
    TRỤ
     │
 ═══ NHỊP 2 ═══
     │
    TRỤ
     │
 ═══ NHỊP 3 ═══
     │
    MỐ
     │
ĐƯỜNG DẪN
Tùy địa hình, trụ có thể nằm:
  • trên cạn;
  • trong lòng sông;
  • khu vực bãi sông;
  • giữa đường đối với cầu vượt;
  • trong dải phân cách;
  • tại khu vực thung lũng;
  • hoặc tại các vị trí khác theo phương án tuyến và kết cấu.

Vị trí trụ ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng trụ, phương án móng và biện pháp thi công.


3. CHỨC NĂNG CỦA TRỤ CẦU

Đỡ kết cấu nhịp

Trụ tạo vị trí đỡ trung gian cho kết cấu nhịp của cầu nhiều nhịp.

Ở cầu dầm kê gối:

Dầm → Gối → Trụ

là một trong những đường truyền lực cơ bản.

Truyền tải xuống móng

Trụ tiếp nhận phản lực từ kết cấu phía trên và truyền xuống:

thân trụ → bệ móng → cọc/nền → địa tầng.

Phân chia chiều dài cầu thành các nhịp

Việc bố trí trụ giúp hình thành sơ đồ nhiều nhịp thay vì phải vượt toàn bộ khoảng cách bằng một nhịp duy nhất.

Khoảng cách giữa các vị trí đỡ được xác định trong quá trình thiết kế.

Tham gia hệ chịu lực tổng thể

Trụ còn có thể chịu các tác động theo nhiều phương tùy sơ đồ công trình và các trường hợp tải trọng thiết kế.

Trụ cầu


4. CẤU TẠO TRỤ CẦU GỒM NHỮNG GÌ?

Một trụ cầu dầm điển hình có thể gồm:

01 – Bệ kê gối

02 – Xà mũ trụ

03 – Thân trụ / cột trụ

04 – Bệ móng

05 – Hệ móng

Nếu sử dụng móng cọc:

06 – Cọc

Sơ đồ:

          DẦM CẦU
════════════════════════
       ↓        ↓
     GỐI      GỐI
       ↓        ↓
 ┌──────────────────┐
 │     XÀ MŨ TRỤ    │
 └──────────────────┘
          │
          │
       THÂN TRỤ
          │
          │
 ┌──────────────────┐
 │      BỆ MÓNG     │
 └──────────────────┘
     │   │   │   │
     │   │   │   │
         CỌC
          ↓
       ĐỊA TẦNG
Cấu tạo này chỉ mang tính minh họa. Không phải mọi loại trụ đều sử dụng xà mũ, thân trụ và móng theo cùng một hình thức.

5. XÀ MŨ TRỤ CẦU LÀ GÌ?

Xà mũ trụ cầu là cấu kiện nằm phía trên thân/cột trụ ở nhiều dạng trụ, tạo khu vực tiếp nhận tải từ các vị trí kê gối và phân phối xuống hệ thân trụ.

Có thể hình dung:

DẦM

↓

GỐI CẦU

↓

BỆ KÊ GỐI

↓

XÀ MŨ

↓

THÂN TRỤ

Xà mũ có thể phải bố trí nhiều vị trí kê gối tương ứng với hệ dầm phía trên.

Kích thước xà mũ phụ thuộc vào:

sơ đồ dầm + khoảng cách dầm + vị trí gối + tải trọng + hình học trụ + thiết kế kết cấu.


6. BỆ KÊ GỐI TRÊN TRỤ CẦU

Trên xà mũ hoặc vùng đỉnh trụ có thể bố trí bệ kê gối.

Đây là vị trí đặt gối cầu để truyền phản lực từ kết cấu nhịp xuống trụ.

DẦM 1        DẦM 2        DẦM 3
  ↓            ↓            ↓
 GỐI          GỐI          GỐI
  ↓            ↓            ↓
┌──────────────────────────────┐
│           XÀ MŨ             │
└──────────────────────────────┘

Cao độ và vị trí bệ kê gối phải phù hợp với hồ sơ thiết kế.

Đặc biệt, không nên lựa chọn gối cầu chỉ dựa vào kích thước hình học; hệ gối còn liên quan đến phản lực, chuyển vị, góc quay và phương chuyển động theo thiết kế.


7. THÂN TRỤ CẦU

Thân trụ là phần kết cấu nằm giữa xà mũ hoặc vùng đỉnh trụ và móng.

Nhiệm vụ cơ bản là tiếp nhận các tác động từ phía trên và truyền xuống móng.

Hình dạng thân trụ có thể rất đa dạng:

thân đặc • thân tường • cột đơn • nhiều cột • thân tròn • thân chữ nhật • tiết diện biến đổi…

Hình dạng không chỉ ảnh hưởng đến khả năng chịu lực mà còn liên quan đến:

không gian bên dưới cầu • thủy lực dòng chảy • kiến trúc • điều kiện thi công • va chạm và các yêu cầu khác của dự án.


8. BỆ MÓNG TRỤ CẦU

Bệ móng nằm phía dưới thân trụ và có nhiệm vụ tiếp nhận, phân phối tác động xuống hệ móng.

Nếu trụ sử dụng móng cọc:

        THÂN TRỤ
            ↓
   ┌────────────────┐
   │     BỆ CỌC     │
   └────────────────┘
     ↓   ↓   ↓   ↓
     │   │   │   │
     │   │   │   │
         CỌC
          ↓
       ĐỊA TẦNG
Kích thước bệ và bố trí cọc được xác định bằng tính toán thiết kế chứ không có một quy cách cố định cho mọi cây cầu.

9. MÓNG TRỤ CẦU

Móng là bộ phận tiếp nhận các tác động từ trụ và truyền xuống địa tầng.

Có thể chia khái quát thành:

Móng nông

Tải trọng được truyền xuống nền tại độ sâu tương đối nhỏ theo phương án thiết kế.

Móng sâu

Có thể sử dụng các loại cọc khác nhau để truyền tải xuống các lớp địa chất phù hợp.

Trong công trình cầu có thể gặp:

cọc khoan nhồi • cọc đóng/ép phù hợp thiết kế • các giải pháp móng sâu khác.

Không thể lựa chọn loại móng chỉ dựa trên kích thước của cầu.

Cần có dữ liệu khảo sát địa chất và tính toán thiết kế.


10. CỌC KHOAN NHỒI TRỤ CẦU

Cọc khoan nhồi là một giải pháp móng sâu thường gặp trong nhiều công trình cầu, nhưng không phải trụ cầu nào cũng sử dụng loại cọc này.

Sơ đồ:

             TRỤ
              │
          BỆ CỌC
    ┌─────────┴─────────┐
    │    │    │    │    │
    │    │    │    │    │
    │    │    │    │    │
    │    │    │    │    │
    ↓    ↓    ↓    ↓    ↓
          ĐỊA TẦNG
Đường kính, chiều dài, số lượng và bố trí cọc phải được xác định theo điều kiện địa chất và tính toán của công trình.

Đây cũng là chủ đề nên phát triển thành một bài cluster riêng:

“Cọc khoan nhồi là gì? Cấu tạo và ứng dụng trong công trình cầu”


11. TRỤ CẦU CHỊU NHỮNG TẢI TRỌNG VÀ TÁC ĐỘNG NÀO?

Trụ có thể phải làm việc dưới nhiều nhóm tác động khác nhau tùy vị trí và công trình.

Ví dụ có thể liên quan đến:

phản lực từ kết cấu nhịp • trọng lượng bản thân • hoạt tải giao thông truyền xuống • tác động theo phương dọc/ngang cầu • gió • nhiệt độ và biến dạng kết cấu • tác động dòng nước • va xô khi thuộc trường hợp thiết kế • động đất khi cần xét • các tác động khác theo tiêu chuẩn áp dụng.

Vì vậy:

TRỤ CẦU ≠ CỘT CHỈ CHỊU NÉN

Trụ là một bộ phận của hệ kết cấu cầu và cần được phân tích theo các tổ hợp tải trọng thiết kế.


12. ĐƯỜNG TRUYỀN TẢI TRỌNG QUA TRỤ CẦU

Đây là nội dung rất phù hợp cho Featured Snippet và infographic.

Đối với cầu dầm kê gối:

PHƯƠNG TIỆN

↓

MẶT CẦU

↓

BẢN MẶT CẦU

↓

DẦM

↓

GỐI CẦU

↓

XÀ MŨ

↓

THÂN TRỤ

↓

BỆ MÓNG

↓

CỌC / NỀN

↓

ĐỊA TẦNG

Đây là sơ đồ đơn giản hóa để giải thích nguyên lý, không thay thế sơ đồ tính toán của công trình cụ thể.


13. CÁC LOẠI TRỤ CẦU PHỔ BIẾN

Có nhiều cách phân loại trụ cầu. Xét theo hình thức kết cấu, có thể gặp các nhóm như:

Trụ thân đặc

Thân trụ tạo thành một khối/tường kết cấu tương đối liên tục.

Trụ cột đơn

Một cột chính đỡ phần phía trên.

Trụ nhiều cột

Hai hoặc nhiều cột kết hợp với xà mũ.

Trụ dạng tường

Thân trụ có dạng tường theo phương ngang cầu hoặc theo cấu tạo thiết kế.

Trụ dạng khung

Các cột và xà liên kết tạo thành hệ khung.

Trụ có hình dạng đặc biệt

Được thiết kế theo yêu cầu về kết cấu, thủy lực, kiến trúc hoặc không gian.

Tên gọi cụ thể có thể khác nhau giữa các tài liệu kỹ thuật.


14. TRỤ CỘT ĐƠN

Trụ cột đơn thường có một thân/cột chính phía dưới xà mũ hoặc kết cấu phía trên.

Minh họa:

 ─────── XÀ MŨ ───────
           │
           │
        CỘT TRỤ
           │
           │
      ┌─────────┐
      │ BỆ MÓNG │
      └─────────┘
Dạng này có thể phù hợp trong một số công trình cầu vượt hoặc nơi cần hạn chế số lượng cột bên dưới.

Việc lựa chọn phụ thuộc vào tính toán và điều kiện công trình, không chỉ yếu tố thẩm mỹ.


15. TRỤ NHIỀU CỘT

Trụ nhiều cột sử dụng hai hoặc nhiều cột đỡ xà mũ.

Ví dụ:

══════════ XÀ MŨ ══════════
     │       │       │
     │       │       │
   CỘT 1   CỘT 2   CỘT 3
     │       │       │
 ──────────────────────────
          BỆ MÓNG
Hệ này cho phép bố trí nhiều điểm đỡ theo cấu hình kết cấu.

Số lượng cột, khoảng cách và tiết diện phải theo thiết kế.


16. TRỤ THÂN ĐẶC / DẠNG TƯỜNG

Ở dạng này, thân trụ có hình thức tương đối liên tục thay vì chia thành nhiều cột riêng biệt.

Kết cấu có thể phù hợp với một số yêu cầu về:

chịu lực • chiều cao • hình học cầu • thủy lực • kiến trúc • điều kiện thi công.

Nếu trụ nằm trong dòng chảy, hình dạng phần tiếp xúc với nước còn phải được xem xét theo yêu cầu thủy lực của dự án.


17. TRỤ CẦU TRONG SÔNG

Trụ nằm trong sông có điều kiện làm việc khác đáng kể so với trụ trên cạn.

Ngoài tải trọng kết cấu, thiết kế có thể phải xem xét:

dòng chảy • mực nước • xói • vật trôi • điều kiện thi công dưới nước • ảnh hưởng đến dòng chảy • va tàu/thuyền khi thuộc phạm vi thiết kế.

Một vấn đề đặc biệt quan trọng là xói quanh trụ.

Dòng nước thay đổi khi gặp trụ có thể gây biến đổi địa hình đáy xung quanh móng.

Vì vậy, thiết kế móng và đánh giá thủy lực cần được xem xét đồng bộ.


18. HÌNH DẠNG TRỤ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DÒNG CHẢY NHƯ THẾ NÀO?

Khi trụ nằm trong dòng nước, hình dạng trụ có thể ảnh hưởng đến sự phân bố dòng chảy quanh kết cấu.

Thiết kế có thể sử dụng các hình dạng đầu trụ phù hợp nhằm đáp ứng yêu cầu thủy lực và kết cấu.

Không nên khẳng định một hình dạng là “tốt nhất” cho mọi cây cầu.

Phương án phải được đánh giá dựa trên:

hướng dòng chảy + vận tốc + chiều sâu + xói + vật trôi + hình học cầu + điều kiện địa phương.


19. TRỤ CẦU VÀ MỐ CẦU KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO?

Tiêu chí Trụ cầu Mố cầu
Vị trí Giữa các nhịp Hai đầu cầu
Đỡ kết cấu nhịp Có Có
Liên hệ trực tiếp với đường dẫn Thông thường không Có
Giữ đất đầu cầu Không phải chức năng chính Thường có
Tường cánh Thông thường không Có thể có
Bản quá độ Không phải cấu tạo điển hình Thường liên quan
Xà mũ Thường gặp Cấu tạo khác tùy loại mố
Móng Có Có

Có thể nhớ đơn giản:

MỐ = đầu cầu

TRỤ = vị trí đỡ trung gian


20. TRỤ CẦU VÀ CỘT CẦU CÓ GIỐNG NHAU KHÔNG?

Trong giao tiếp thông thường, nhiều người gọi thân trụ là “cột cầu”.

Tuy nhiên về kết cấu:

trụ cầu có thể là cả một hệ gồm:

xà mũ + thân/cột + bệ móng + hệ móng

trong khi cột chỉ có thể là một cấu kiện thuộc hệ trụ.

Ví dụ trụ nhiều cột:

1 TRỤ CẦU

có thể gồm:

3 CỘT + 1 XÀ MŨ + 1 HỆ MÓNG

Do đó không nên mặc định “một cột = một trụ”.


21. GỐI CẦU TRÊN TRỤ

Ở cầu dầm kê gối, gối cầu là bộ phận trung gian giữa kết cấu nhịp và trụ.

Sơ đồ:

DẦM

↓

GỐI

↓

BỆ KÊ GỐI

↓

XÀ MŨ TRỤ

↓

THÂN TRỤ

↓

MÓNG

Gối giúp truyền phản lực đồng thời đáp ứng chuyển vị và góc quay theo đặc tính của hệ gối được thiết kế.

Các dạng có thể gặp gồm:

gối cao su cốt bản thép • gối chậu • gối cầu chuyên dụng khác.


22. TRỤ CẦU VÀ KHE CO GIÃN

Không phải mỗi vị trí trụ đều có khe co giãn trên mặt cầu.

Điều này phụ thuộc vào sơ đồ kết cấu.

Với một kết cấu nhịp liên tục, mặt cầu có thể liên tục qua nhiều vị trí trụ.

Trong khi đó, khe co giãn được bố trí tại các vị trí được xác định trong thiết kế để đáp ứng chuyển vị tương đối giữa các phần kết cấu.

Do đó:

TRỤ ≠ VỊ TRÍ BẮT BUỘC CÓ KHE CO GIÃN

Đây là một nhầm lẫn khá phổ biến khi nhìn cấu tạo cầu.


23. TRỤ CẦU BÊ TÔNG CỐT THÉP

Bê tông cốt thép là vật liệu thường gặp trong hệ trụ cầu hiện đại.

Cấu tạo có thể bao gồm:

cốt thép dọc + cốt thép ngang/đai + bê tông + các vùng cốt thép cấu tạo và tăng cường theo thiết kế.

Các thông số như:

cấp độ bền bê tông • đường kính cốt thép • khoảng cách thép • lớp bảo vệ • kích thước tiết diện

đều phải theo hồ sơ thiết kế.

Không nên sử dụng một cấu hình cốt thép mẫu cho mọi loại trụ.


24. QUY TRÌNH THI CÔNG TRỤ CẦU KHÁI QUÁT

Quy trình thực tế phải tuân theo hồ sơ thiết kế và biện pháp thi công được phê duyệt.

Ở mức tổng quan:

Bước 1 – Chuẩn bị, định vị

↓

Bước 2 – Thi công móng

↓

Bước 3 – Thi công bệ móng/bệ cọc

↓

Bước 4 – Thi công thân trụ/cột

↓

Bước 5 – Thi công xà mũ

↓

Bước 6 – Hoàn thiện khu vực bệ kê gối

↓

Bước 7 – Lắp đặt gối theo quy trình dự án

↓

Bước 8 – Kiểm tra, nghiệm thu theo hồ sơ kỹ thuật

Đối với trụ dưới nước, quy trình có thể phức tạp hơn đáng kể.


25. KIỂM SOÁT HÌNH HỌC KHI THI CÔNG TRỤ

Các yếu tố hình học của trụ có liên hệ trực tiếp với kết cấu phía trên.

Những nội dung cần được kiểm soát theo hồ sơ dự án có thể gồm:

tim trụ • cao độ • vị trí bệ kê gối • khoảng cách giữa các vị trí kê gối • kích thước hình học • độ thẳng đứng • tương quan với tim tuyến.

Sai lệch tại khu vực kê gối có thể ảnh hưởng đến việc lắp đặt các cấu kiện phía trên.

Các dung sai cụ thể phải lấy từ tiêu chuẩn và hồ sơ áp dụng cho công trình.


26. CÁC VẤN ĐỀ CẦN THEO DÕI Ở TRỤ CẦU

Trong quá trình khai thác, kiểm tra trụ có thể chú ý đến các dấu hiệu như:

nứt • bong tróc bê tông • lộ hoặc ăn mòn cốt thép • dấu hiệu chuyển vị bất thường • xói quanh móng • hư hỏng do va chạm • tình trạng gối và khu vực kê gối.

Tuy nhiên, quan sát một dấu hiệu bên ngoài không đủ để kết luận nguyên nhân hay mức độ an toàn.

Việc đánh giá cần dựa trên kiểm tra chuyên môn và dữ liệu của công trình.


27. XÓI QUANH MÓNG TRỤ CẦU

Đây là một chủ đề rất tốt để mở rộng cluster SEO.

Khi dòng nước gặp trụ, trường dòng quanh trụ thay đổi và có thể tác động đến vật liệu đáy.

Theo thời gian, điều này có thể tạo vùng xói quanh móng trong những điều kiện nhất định.

Vì vậy, đối với trụ trong sông, công tác khảo sát và thiết kế cần xem xét:

thủy văn → thủy lực → địa chất → cao độ đáy → xói dự kiến → giải pháp móng/bảo vệ phù hợp.

Có thể phát triển riêng bài:

“Xói quanh trụ cầu là gì? Nguyên nhân và giải pháp kiểm soát”

để mở rộng topical authority cho website.


28. TRỤ CẦU CÓ GẮN HỘ LAN KHÔNG?

Hộ lan đường bộ thông thường không phải một bộ phận cấu tạo của thân trụ.

Tuy nhiên, với cầu vượt hoặc trụ đặt gần đường giao thông phía dưới, hệ thống phòng hộ có thể được bố trí để kiểm soát rủi ro va chạm theo thiết kế.

Đây là cơ hội internal link tự nhiên sang:

Hộ lan tôn sóng mạ kẽm nhúng nóng

nhưng không nên viết rằng mọi trụ cầu đều bắt buộc phải có hộ lan bao quanh.


29. CÁCH PHÂN BIỆT MỐ – TRỤ – GỐI – MÓNG CẦU

Đây là đoạn rất tốt cho SEO Featured Snippet.

Mố cầu

Nằm tại đầu cầu, đỡ đầu kết cấu nhịp và liên quan đến đường dẫn.

Trụ cầu

Là kết cấu đỡ trung gian giữa các nhịp.

Gối cầu

Là bộ phận truyền phản lực giữa kết cấu nhịp và mố/trụ trong hệ cầu sử dụng gối.

Móng cầu

Tiếp nhận các tác động từ mố/trụ và truyền xuống địa tầng.

Sơ đồ:

KẾT CẤU NHỊP

↓

GỐI

↓

MỐ / TRỤ

↓

MÓNG

↓

ĐỊA TẦNG


30. SƠ ĐỒ TỔNG THỂ TRỤ CẦU

             MẶT CẦU
══════════════════════════════
        KẾT CẤU NHỊP
       ═══════════════
          ↓       ↓
        GỐI      GỐI
          ↓       ↓
    ┌─────────────────┐
    │     XÀ MŨ       │
    └─────────────────┘
             │
             │
         THÂN TRỤ
             │
             │
      ┌─────────────┐
      │   BỆ MÓNG   │
      └─────────────┘
       │  │  │  │  │
       │  │  │  │  │
       │  │  │  │  │
            CỌC
             ↓
          ĐỊA TẦNG
Mũi tên tải trọng:

XE → MẶT CẦU → DẦM → GỐI → XÀ MŨ → TRỤ → MÓNG → CỌC → ĐẤT


CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Trụ cầu là gì?

Trụ cầu là bộ phận kết cấu đỡ trung gian của nhiều cầu nhiều nhịp, tiếp nhận các tác động từ kết cấu phía trên và truyền xuống móng.

Trụ cầu gồm những bộ phận nào?

Tùy thiết kế, trụ có thể gồm bệ kê gối, xà mũ, thân hoặc cột trụ, bệ móng và hệ móng.

Trụ cầu và mố cầu khác nhau thế nào?

Mố nằm tại đầu cầu và liên quan trực tiếp đến đường dẫn; trụ thường nằm ở vị trí đỡ trung gian giữa các nhịp.

Xà mũ trụ cầu là gì?

Xà mũ là cấu kiện phía trên thân/cột trụ ở nhiều dạng trụ, tiếp nhận tác động từ các vị trí kê gối và truyền xuống hệ thân trụ.

Gối cầu đặt ở đâu?

Ở cầu dầm kê gối, gối thường nằm giữa kết cấu nhịp và bệ kê gối trên mố hoặc trụ.

Trụ cầu có phải luôn nằm dưới nước không?

Không. Trụ có thể nằm trên cạn, trong sông, trên bãi sông, giữa đường hoặc tại nhiều vị trí khác tùy công trình.

Trụ cầu có phải luôn sử dụng cọc khoan nhồi không?

Không. Phương án móng được lựa chọn dựa trên địa chất, tải trọng, điều kiện thi công và thiết kế.

Mỗi trụ cầu có phải đều có khe co giãn không?

Không. Vị trí khe co giãn phụ thuộc vào sơ đồ kết cấu và thiết kế chuyển vị của cầu.


VẬT TƯ CẦU ĐƯỜNG CNA – CUNG CẤP VẬT TƯ CẦU ĐƯỜNG & CÔNG TRÌNH

Vật Tư Cầu Đường CNA chuyên cung cấp các loại vật tư cầu đường, vật liệu giao thông, vật tư hạ tầng và sản phẩm phục vụ thi công công trình. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn lựa chọn sản phẩm theo quy cách, thông số kỹ thuật và nhu cầu thực tế của từng công trình.

✓ Đa dạng vật tư cầu đường – giao thông – hạ tầng
✓ Tư vấn sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật công trình
✓ Hỗ trợ báo giá nhanh cho nhà thầu và dự án
✓ Cung cấp số lượng lớn theo nhu cầu thi công
✓ Hỗ trợ giao hàng đến công trình

LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CNA VIỆT NAM
Thương hiệu: Vật Tư Cầu Đường CNA
Địa chỉ: Số 4, Ngách 527/1 Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0888.926.269
Email: vattucauduong.vn@gmail.com
Website: www.vattucauduong.vn

Vật Tư Cầu Đường CNA – Tư vấn đúng nhu cầu, báo giá nhanh, đồng hành cùng nhà thầu và công trình.

Liên hệLiên hệ Gọi điệnGọi điện ZaloZalo MessengerMessenger
TikTokTikTok ZaloZalo Gọi ngayGọi ngay MessengerMessenger Liên hệLiên hệ