MỐ CẦU LÀ GÌ? CẤU TẠO, PHÂN LOẠI VÀ CHỨC NĂNG
Trong một công trình cầu, mố cầu là bộ phận kết cấu nằm tại khu vực hai đầu cầu, tạo vùng chuyển tiếp giữa kết cấu cầu và đường dẫn đầu cầu.
Đối với nhiều dạng cầu, mố vừa tiếp nhận phản lực từ kết cấu nhịp, vừa truyền các tác động xuống móng, đồng thời tham gia giữ đất đắp khu vực đầu cầu theo cấu tạo thiết kế.
Có thể hình dung:
ĐƯỜNG DẪN → MỐ CẦU → KẾT CẤU NHỊP → … → MỐ CẦU → ĐƯỜNG DẪN
Ở cầu dầm kê gối, đường truyền lực khái quát tại mố thường là:
Kết cấu nhịp
↓
Gối cầu
↓
Bệ kê gối / tường đỉnh
↓
Thân mố
↓
Móng mố
↓
Địa tầng
Tuy nhiên, cấu tạo thực tế của mố phụ thuộc vào sơ đồ cầu, địa hình, địa chất, chiều cao đất đắp, tải trọng và hồ sơ thiết kế.
2. MỐ CẦU NẰM Ở ĐÂU?
Mố được bố trí tại đầu kết cấu cầu.
Một cầu nhiều nhịp có thể minh họa:
ĐƯỜNG DẪN
→ MỐ
→ NHỊP
→ TRỤ
→ NHỊP
→ TRỤ
→ NHỊP
→ MỐ
→ ĐƯỜNG DẪN
Điểm này giúp phân biệt mố với trụ cầu.
Mố cầu: ở khu vực đầu cầu.
Trụ cầu: là bộ phận đỡ trung gian giữa các nhịp đối với cầu có trụ.
Mố còn liên quan trực tiếp đến nền đường đầu cầu và đất đắp phía sau mố, trong khi trụ thông thường không thực hiện chức năng giữ đất đầu cầu theo cách của mố.
3. CHỨC NĂNG CỦA MỐ CẦU
Mố cầu có thể đảm nhiệm đồng thời nhiều chức năng tùy cấu tạo.
Đỡ đầu kết cấu nhịp
Ở cầu kê gối, đầu dầm hoặc kết cấu nhịp được đỡ thông qua hệ gối đặt tại mố.
Truyền tải xuống móng
Phản lực từ kết cấu phía trên được truyền qua mố đến móng rồi xuống nền đất.
Giữ đất đầu cầu
Nhiều dạng mố đồng thời tham gia giữ khối đất đắp phía sau mố.
Tạo vùng chuyển tiếp cầu – đường
Mố nằm tại vị trí chuyển tiếp giữa công trình cầu và đường dẫn.
Bố trí các cấu tạo phụ trợ
Khu vực mố có thể liên quan đến:
gối cầu • bản quá độ • khe co giãn • thoát nước • tường cánh • các cấu tạo liên kết khác.
Cách bố trí cụ thể phải theo hồ sơ thiết kế của công trình.

4. CẤU TẠO MỐ CẦU GỒM NHỮNG GÌ?
Một mố cầu điển hình có thể gồm:
1. Tường đỉnh / khu vực kê đầu nhịp
2. Bệ kê gối
3. Tường thân mố
4. Tường cánh
5. Bản quá độ – nếu thiết kế bố trí
6. Bệ móng
7. Hệ móng
Sơ đồ minh họa:
KẾT CẤU NHỊP
↓
GỐI CẦU
↓
BỆ KÊ GỐI
↓
MỐ CẦU ← ĐẤT ĐẮP ĐẦU CẦU
↓
BỆ MÓNG
↓
CỌC / MÓNG
↓
ĐỊA TẦNG
Đây là sơ đồ tổng quát, không phải tất cả mố cầu đều có cấu tạo giống nhau.
5. TƯỜNG ĐỈNH MỐ CẦU
Khu vực phía trên của mố là nơi liên quan trực tiếp đến đầu kết cấu nhịp.
Ở các cấu hình sử dụng gối cầu, khu vực này có thể bố trí bệ kê gối.
Ngoài ra, mố có thể có các cấu tạo để:
- tạo không gian đầu dầm;
- bố trí khe co giãn;
- liên kết với khu vực đường dẫn;
- bố trí bản quá độ;
- xử lý thoát nước.
Kích thước và cốt cao độ của từng chi tiết được xác định theo thiết kế.
6. BỆ KÊ GỐI LÀ GÌ?
Bệ kê gối là khu vực được tạo để bố trí gối cầu trên mố hoặc trụ.
Sơ đồ:
DẦM CẦU
↓
↓
BỆ KÊ GỐI
↓
MỐ CẦU
Bệ kê gối phải phù hợp với vị trí, kích thước và cao độ của hệ gối theo thiết kế.
Đây là một trong những vị trí cần kiểm soát hình học cẩn thận trong quá trình thi công vì có liên quan trực tiếp đến việc lắp đặt gối cầu và kết cấu nhịp.
7. TƯỜNG THÂN MỐ
Thân mố là bộ phận chính của nhiều dạng mố, tiếp nhận các tác động từ phía trên và truyền về hệ móng.
Đồng thời, tùy loại mố, thân mố còn chịu ảnh hưởng của đất phía sau.
Vì vậy, thiết kế mố không chỉ xét phản lực từ cầu mà còn phải xem xét các tác động liên quan đến đất đắp, điều kiện nền, nước và các trường hợp tải trọng theo tiêu chuẩn áp dụng.
Hình dạng thân mố có thể khác nhau đáng kể giữa các loại mố.
8. TƯỜNG CÁNH MỐ CẦU LÀ GÌ?
Tường cánh mố cầu là bộ phận được bố trí tại hai bên khu vực mố để hỗ trợ giữ đất và tạo cấu tạo chuyển tiếp cho nền đường đầu cầu.
Có thể hình dung:
KẾT CẤU CẦU
│
┌──────┴──────┐
│ MỐ CẦU │
╱ ╲
TƯỜNG CÁNH TƯỜNG CÁNH
Tường cánh có thể được bố trí với hình học khác nhau tùy phương án thiết kế.
Tường cánh cũng ảnh hưởng đáng kể đến hình thức khu vực đầu cầu, phạm vi đất đắp và xử lý mái taluy.
9. BẢN QUÁ ĐỘ CẦU LÀ GÌ?
Bản quá độ được bố trí tại khu vực chuyển tiếp giữa mố và nền đường trong nhiều công trình cầu.
Mục đích là tạo cấu tạo chuyển tiếp giữa hai khu vực có đặc điểm làm việc khác nhau:
KẾT CẤU CẦU ↔ MỐ ↔ NỀN ĐƯỜNG
Một đầu bản liên quan đến khu vực mố, đầu còn lại nằm về phía nền đường theo cấu tạo thiết kế.
Bản quá độ là nội dung rất phù hợp để phát triển thành một bài cluster riêng vì người dùng thường tìm:
bản quá độ cầu là gì
cấu tạo bản quá độ cầu
chiều dài bản quá độ cầu
thi công bản quá độ
Không nên đưa một kích thước bản quá độ cố định cho mọi công trình; kích thước phải theo thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.
10. ĐẤT ĐẮP SAU MỐ
Khu vực đất đắp phía sau mố có ảnh hưởng trực tiếp đến vùng chuyển tiếp đầu cầu.
Có thể hình dung theo mặt cắt:
MẶT ĐƯỜNG
════════════════════════
ĐẤT ĐẮP
///////
///////
│ MỐ │
│ │════ KẾT CẤU NHỊP
│____│
MÓNG
Thiết kế và thi công khu vực này cần xem xét các vấn đề như:
vật liệu đắp • đầm chặt • thoát nước • tương tác với mố • lún nền và yêu cầu của hồ sơ thiết kế.
Đây là khu vực cần được kiểm soát đồng bộ chứ không chỉ tập trung vào bản thân kết cấu bê tông của mố.
11. MÓNG MỐ CẦU
Móng mố tiếp nhận các tác động từ mố và truyền xuống nền đất.
Tùy điều kiện địa chất và thiết kế, có thể gặp:
móng nông
hoặc
móng sâu / hệ móng cọc.
Đối với hệ móng cọc:
MỐ
↓
BỆ CỌC
↓
CỌC
↓
ĐỊA TẦNG
Loại cọc, số lượng, đường kính/kích thước và chiều sâu không có một giá trị chung cho mọi cây cầu.
Các thông số phải được xác định từ khảo sát địa chất và tính toán thiết kế.
12. MỐ CẦU CHỊU NHỮNG TÁC ĐỘNG NÀO?
Mố không chỉ nhận tải theo phương thẳng đứng.
Tùy công trình, việc thiết kế có thể phải xét đến nhiều tác động khác nhau, chẳng hạn:
phản lực từ kết cấu nhịp • trọng lượng bản thân • áp lực đất • tải trọng khu vực sau mố • tác động do chuyển vị kết cấu • lực liên quan đến khai thác giao thông • nước và điều kiện thủy văn • động đất khi thuộc trường hợp thiết kế.
Sơ đồ khái quát:
KẾT CẤU NHỊP
↓ phản lực
ĐẤT SAU MỐ
→ áp lực đất
MỐ CẦU
↓
MÓNG
↓
NỀN ĐẤT
Vì vậy, mố là một hệ kết cấu chịu tác động theo nhiều phương, không đơn giản chỉ là một “bức tường bê tông đỡ dầm”.
13. CÁC LOẠI MỐ CẦU PHỔ BIẾN
Mố có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau và tên gọi có thể thay đổi giữa các tài liệu.
Một số dạng thường được đề cập gồm:
Mố trọng lực
Sử dụng trọng lượng và hình học của kết cấu để tham gia bảo đảm trạng thái làm việc theo thiết kế.
Mố chữ U
Có cấu tạo thân và các tường bên tạo hình gần giống chữ U khi nhìn theo mặt bằng ở một số cấu hình.
Mố tường
Sử dụng tường mố làm thành phần kết cấu chính tại đầu cầu.
Mố cột / mố thân hẹp
Có hệ thân/cột đỡ phía trên móng, tùy sơ đồ kết cấu.
Mố dạng mở
Cho phép đất đắp tạo mái trong phạm vi mố thay vì toàn bộ khối đất được giữ bằng một tường kín theo kiểu truyền thống.
Việc gọi tên và lựa chọn loại mố cần căn cứ vào hồ sơ thiết kế cụ thể.
14. MỐ TRỌNG LỰC
Mố trọng lực có kết cấu tương đối đặc, sử dụng trọng lượng bản thân như một thành phần quan trọng trong cơ chế ổn định.
Khi thiết kế cần xem xét các trạng thái liên quan như:
trượt • lật • khả năng chịu lực của nền/móng • nội lực trong kết cấu, cùng các yêu cầu khác.
Không nên hiểu rằng mố càng nặng thì càng tốt.
Kích thước phải được tính toán phù hợp với điều kiện công trình.
15. MỐ CHỮ U
Tên gọi mố chữ U xuất phát từ hình dạng bố trí của thân mố và hai tường bên ở một số cấu hình.
Nhìn từ trên có thể minh họa:
│ │
│ ĐẤT ĐẮP │
│ │
└──── MỐ ─────┘
CẦU →
Hai phần bên giúp tạo không gian giữ đất phía sau mố.
Loại mố này có thể gặp trong công trình giao thông nhưng kích thước, chiều cao và hệ móng phụ thuộc hoàn toàn vào thiết kế.
16. MỐ DẠNG MỞ
Ở một số phương án, đất đắp phía sau được tạo mái trong phạm vi kết cấu thay vì sử dụng một khối tường kín hoàn toàn.
Khái niệm này thường gắn với các dạng open abutment / spill-through abutment trong tài liệu quốc tế.
Ưu điểm hay hạn chế của phương án không nên đánh giá độc lập mà phải xét:
địa hình → đất đắp → thủy văn → xói → móng → không gian → yêu cầu kiến trúc và bảo trì.
17. MỐ CẦU BẰNG VẬT LIỆU GÌ?
Trong cầu đường hiện đại, mố thường sử dụng bê tông cốt thép, nhưng vật liệu và cấu tạo thực tế phải theo hồ sơ dự án.
Bê tông và cốt thép làm việc cùng nhau để đáp ứng các trạng thái nội lực theo thiết kế.
Một mố BTCT có thể bao gồm:
cốt thép thân mố → bê tông thân mố → cốt thép tường cánh → bê tông tường cánh → bệ/móng BTCT.
Mác/cấp độ bền bê tông và chủng loại cốt thép không nên mặc định cho mọi công trình.
18. MỐ CẦU VÀ TRỤ CẦU KHÁC NHAU THẾ NÀO?
| Tiêu chí | Mố cầu | Trụ cầu |
|---|---|---|
| Vị trí | Đầu cầu | Giữa các nhịp |
| Liên hệ đường dẫn | Trực tiếp | Thông thường không |
| Giữ đất đầu cầu | Thường có vai trò | Không phải chức năng chính |
| Đỡ kết cấu nhịp | Có | Có |
| Truyền tải xuống móng | Có | Có |
| Tường cánh | Có thể có | Thông thường không |
| Bản quá độ | Liên quan khu vực mố | Không phải cấu tạo điển hình |
Điểm giống nhau quan trọng là cả mố và trụ đều thuộc hệ kết cấu đỡ và truyền tác động từ phần trên xuống móng.
19. MỐ CẦU VÀ TƯỜNG CHẮN CÓ GIỐNG NHAU KHÔNG?
Không nên đồng nhất hai khái niệm.
Tường chắn chủ yếu được thiết kế để giữ đất hoặc vật liệu phía sau.
Mố cầu ngoài chức năng liên quan đến giữ đất còn phải tiếp nhận tác động từ kết cấu cầu.
Có thể hình dung:
Tường chắn:
ĐẤT → TƯỜNG → MÓNG
Mố cầu:
KẾT CẤU NHỊP ↓
MỐ ← ĐẤT
↓
MÓNG
Do đó, trạng thái làm việc của mố thường phức tạp hơn một cấu tạo tường chắn thông thường.
20. GỐI CẦU TRÊN MỐ
Ở cầu dầm sử dụng gối, gối thường được bố trí tại khu vực đỉnh mố.
Các loại gối có thể khác nhau tùy thiết kế:
gối cao su cốt bản thép • gối chậu • gối cầu cơ khí • hệ gối chuyên dụng.
Việc lựa chọn gối phải căn cứ vào:
phản lực thiết kế → chuyển vị → góc quay → kích thước → phương chuyển động → điều kiện môi trường → hồ sơ kỹ thuật.
Không nên chọn gối chỉ dựa trên chiều dài và chiều rộng.
21. KHE CO GIÃN TẠI KHU VỰC MỐ
Ở một số sơ đồ cầu, khe co giãn được bố trí gần vị trí tiếp giáp giữa đầu kết cấu nhịp và mố/đường dẫn.
Sơ đồ:
MẶT CẦU ═══════ | KHE | ═══════ ĐẦU CẦU
Khe cần đáp ứng chuyển vị theo thiết kế đồng thời tạo bề mặt chuyển tiếp phù hợp cho khai thác giao thông.
Loại khe có thể là:
khe cao su • khe thép • khe răng lược • khe modular • hệ khe khác.
22. MỐ CẦU VÀ GỐI CẦU LÀM VIỆC VỚI NHAU NHƯ THẾ NÀO?
Đây là điểm rất quan trọng cho cluster sản phẩm CNA.
Ví dụ cầu dầm:
DẦM
↓ phản lực
GỐI CẦU
↓ truyền lực
BỆ KÊ GỐI
↓
MỐ
↓
MÓNG
Trong khi đó, chuyển vị của kết cấu nhịp được đáp ứng theo cơ chế của hệ gối và khe co giãn đã được thiết kế.
Do đó:
GỐI + KHE CO GIÃN + MỐ + KẾT CẤU NHỊP
cần được xem xét như các bộ phận có quan hệ với nhau, thay vì lựa chọn độc lập.
23. THOÁT NƯỚC KHU VỰC MỐ CẦU
Nước tại khu vực đầu cầu có thể ảnh hưởng đến đất đắp, nền đường và các cấu tạo xung quanh mố.
Do đó, hệ thống thoát nước phải được xử lý theo hồ sơ thiết kế.
Các khu vực thường cần chú ý gồm:
mặt cầu → khu vực khe → sau mố → mái taluy → chân mố → nền đường.
Không nên để giải pháp thoát nước được xử lý tách rời khỏi thiết kế mố và đường đầu cầu.
24. VẤN ĐỀ LÚN TẠI ĐẦU CẦU
Một trong những nội dung thường được quan tâm là chênh lệch biến dạng giữa khu vực cầu và nền đường đầu cầu.
Kết cấu cầu thường được đỡ bởi hệ móng được thiết kế riêng, trong khi nền đường phía sau mố là một hệ nền – đất đắp khác.
Nếu các biến dạng không được kiểm soát phù hợp, khu vực chuyển tiếp có thể xuất hiện sự không bằng phẳng.
Các giải pháp phải được xác định theo dự án, có thể liên quan đến:
xử lý nền → vật liệu đắp → kiểm soát đầm chặt → bản quá độ → thoát nước → trình tự thi công.
25. QUY TRÌNH THI CÔNG MỐ CẦU KHÁI QUÁT
Quy trình thực tế phải theo biện pháp thi công được phê duyệt. Ở mức kiến thức, có thể hình dung:
BƯỚC 1: Chuẩn bị và định vị công trình.
↓
BƯỚC 2: Thi công hệ móng theo thiết kế.
↓
BƯỚC 3: Thi công bệ móng/bệ cọc.
↓
BƯỚC 4: Thi công thân mố.
↓
BƯỚC 5: Thi công tường cánh và các cấu tạo liên quan.
↓
BƯỚC 6: Hoàn thiện khu vực bệ kê gối.
↓
BƯỚC 7: Xử lý đất đắp và khu vực sau mố theo thiết kế.
↓
BƯỚC 8: Lắp đặt các bộ phận liên quan và kiểm tra nghiệm thu theo hồ sơ dự án.
Các bước có thể thay đổi tùy loại mố và biện pháp thi công.
26. NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THIẾT KẾ MỐ
Không có một mẫu mố tối ưu cho mọi cây cầu.
Thiết kế phải xem xét đồng thời:
loại cầu → chiều dài nhịp → phản lực gối → chiều cao đất đắp → địa chất → thủy văn → địa hình → không gian thi công → đường dẫn → hệ móng → điều kiện khai thác.
Ví dụ, một mố ở khu vực sông có thể phải xem xét điều kiện thủy văn và xói khác với một mố của cầu vượt đường trong đô thị.
27. CÁC SỰ CỐ / HƯ HỎNG CẦN THEO DÕI TẠI MỐ
Trong khai thác, công tác kiểm tra có thể chú ý đến các biểu hiện như:
nứt bê tông • bong tróc • dấu hiệu chuyển vị bất thường • vấn đề thoát nước • xói khu vực móng • biến dạng nền đường đầu cầu • tình trạng gối • tình trạng khe co giãn.
Một biểu hiện quan sát được không đồng nghĩa với việc có thể kết luận ngay nguyên nhân.
Việc đánh giá nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng cần dựa trên kiểm tra kỹ thuật, đo đạc và hồ sơ công trình.
28. MỐ CẦU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN HỘ LAN KHÔNG?
Tại khu vực đầu cầu, hệ phòng hộ trên đường dẫn cần được xử lý chuyển tiếp phù hợp với hệ lan can/phòng hộ của công trình theo thiết kế.
Đây là vị trí rất phù hợp để tạo internal link sang nhóm sản phẩm:
Hộ lan tôn sóng mạ kẽm nhúng nóng
và bài kiến thức:
Hộ lan cầu đường là gì?
Tuy nhiên, cấu tạo chuyển tiếp cụ thể phải theo thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng, không nên mặc định một kiểu nối cho mọi công trình.
29. SƠ ĐỒ TỔNG THỂ MỐ CẦU
Đây là phần nên dùng làm Featured Image + Infographic:
KẾT CẤU NHỊP
════════════════════════════════════
│
GỐI CẦU
↓
ĐƯỜNG DẪN → BẢN QUÁ ĐỘ → MỐ CẦU
/////// │
ĐẤT ĐẮP │
↓
BỆ MÓNG
↓
│ │ │ │
│ │ │ │ CỌC
│ │ │ │
↓
ĐẤT NỀN
Bên cạnh mố đánh dấu thêm:
Tường cánh
Bệ kê gối
Thoát nước
Khe co giãn
để người đọc hiểu mối quan hệ giữa các bộ phận.
Câu hỏi thường gặp
Mố cầu là gì?
Mố cầu là bộ phận kết cấu tại đầu cầu, có nhiệm vụ đỡ đầu kết cấu nhịp, truyền các tác động xuống móng và tạo vùng chuyển tiếp với đường dẫn.
Một cây cầu có bao nhiêu mố?
Một công trình cầu thông thường có mố tại hai đầu, nhưng cấu hình thực tế phải căn cứ vào sơ đồ và thiết kế công trình.
Mố cầu và trụ cầu khác nhau như thế nào?
Mố nằm ở đầu cầu và liên quan trực tiếp đến đường dẫn, trong khi trụ là bộ phận đỡ trung gian giữa các nhịp của cầu nhiều nhịp.
Mố cầu gồm những bộ phận nào?
Tùy thiết kế, mố có thể gồm thân mố, khu vực kê gối, tường cánh, bệ móng, móng và các cấu tạo liên quan đến bản quá độ, thoát nước.
Tường cánh mố cầu có tác dụng gì?
Tường cánh hỗ trợ giữ đất và tạo cấu tạo chuyển tiếp tại khu vực nền đường đầu cầu.
Bản quá độ nằm ở đâu?
Bản quá độ được bố trí tại khu vực chuyển tiếp giữa mố và nền đường trong các công trình có thiết kế sử dụng bộ phận này.
Gối cầu nằm ở đâu trên mố?
Ở cầu sử dụng gối, gối được bố trí trên bệ kê gối tại khu vực đỉnh mố để truyền phản lực từ kết cấu nhịp xuống mố.
Mố cầu có phải tường chắn không?
Không hoàn toàn. Mố có thể tham gia giữ đất nhưng đồng thời còn tiếp nhận các tác động từ kết cấu cầu và truyền chúng xuống móng.
VẬT TƯ CẦU ĐƯỜNG CNA – CUNG CẤP VẬT TƯ CẦU ĐƯỜNG & CÔNG TRÌNH
Vật Tư Cầu Đường CNA chuyên cung cấp các loại vật tư cầu đường, vật liệu giao thông, vật tư hạ tầng và sản phẩm phục vụ thi công công trình. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn lựa chọn sản phẩm theo quy cách, thông số kỹ thuật và nhu cầu thực tế của từng công trình.
✓ Đa dạng vật tư cầu đường – giao thông – hạ tầng
✓ Tư vấn sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật công trình
✓ Hỗ trợ báo giá nhanh cho nhà thầu và dự án
✓ Cung cấp số lượng lớn theo nhu cầu thi công
✓ Hỗ trợ giao hàng đến công trình
LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CNA VIỆT NAM
Thương hiệu: Vật Tư Cầu Đường CNA
Địa chỉ: Số 4, Ngách 527/1 Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0888.926.269
Email: vattucauduong.vn@gmail.com
Website: www.vattucauduong.vn
Vật Tư Cầu Đường CNA – Tư vấn đúng nhu cầu, báo giá nhanh, đồng hành cùng nhà thầu và công trình.




